別出主意來 biệt xuất chủ ý lai Hán Việt: biệt xuất chủ ý lai Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 出 (xuất) + 主 (chủ) + 意 (ý) + 來 (lai)Hán Việtbiệt xuất chủ ý laiCấu tạo別 + 出 + 主 + 意 + 來 · biệt + xuất + chủ + ý + lai nghĩa thành phần: biệt + xuất + chủ + ý + lai Nghĩa EngCihui 別出主意來 iéchu zhǔyì lái v.p. <topo.> come up with an idea after concentration