別無他求的 bié wú tā qiú de · biệt vô tha cầu đích Hán Việt: biệt vô tha cầu đích · Pinyin: bié wú tā qiú de Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 無 (vô) + 他 (tha) + 求 (cầu) + 的 (đích)Pinyinbié wú tā qiú deHán Việtbiệt vô tha cầu đíchCấu tạo別 + 無 + 他 + 求 + 的 · biệt + vô + tha + cầu + đích nghĩa thành phần: biệt + vô + tha + cầu + đích