別爾哥羅德 bié ěr gē luó dé · biệt nhĩ ca la đức Hán Việt: biệt nhĩ ca la đức · Pinyin: bié ěr gē luó dé Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 爾 (nhĩ) + 哥 (ca) + 羅 (la) + 德 (đức)Pinyinbié ěr gē luó déHán Việtbiệt nhĩ ca la đứcCấu tạo別 + 爾 + 哥 + 羅 + 德 · biệt + nhĩ + ca + la + đức nghĩa thành phần: biệt + nhĩ + ca + la + đức Nghĩa EngCihui Belgorod