别致
biệt trí
Hán Việt: biệt trí
Tổng quan
biệt trí biệt trí ☆Mới lạ, khác hẳn sự thông thường.
Nghĩa
Việt
- Cihui biệt trí biệt trí ☆Mới lạ, khác hẳn sự thông thường.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 新奇,與眾不同。《紅樓夢》第五九回:「怪道人贊你的手巧,這頑意兒卻也別致。」也作「別緻」。
Eng
- CC-CEDICT variant of 別緻|别致[bie2 zhi4]