別開玩笑

biệt khai ngoạn tiếu

Hán Việt: biệt khai ngoạn tiếu

Tổng quan

Chớ (nói

Cấu tạo: 别 (biệt) + 开 (khai) + 玩 (ngoạn) + 笑 (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Chớ (nói

Từ liên quan

Gần nghĩa

别开玩笑了 · 别开生面 · 别开蹊径 · 別開生麵 · 別開蹊徑 · 別開生面 · 别开一格 · 別開一格