利什曼形的 lợi thập mạn hình đích Hán Việt: lợi thập mạn hình đích Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 什 (thập) + 曼 (mạn) + 形 (hình) + 的 (đích)Hán Việtlợi thập mạn hình đíchCấu tạo利 + 什 + 曼 + 形 + 的 · lợi + thập + mạn + hình + đích nghĩa thành phần: lợi + thập + mạn + hình + đích Nghĩa EngCihui leishmaniform