利什曼結節 lợi thập mạn kết tiết Hán Việt: lợi thập mạn kết tiết Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 什 (thập) + 曼 (mạn) + 結 (kết) + 節 (tiết)Hán Việtlợi thập mạn kết tiếtCấu tạo利 + 什 + 曼 + 結 + 節 · lợi + thập + mạn + kết + tiết nghĩa thành phần: lợi + thập + mạn + kết + tiết Nghĩa EngCihui leishmanid