利克瑞爾數

lì kè ruì ěr shù lợi khắc thụy nhĩ sổ

Hán Việt: lợi khắc thụy nhĩ sổ · Pinyin: lì kè ruì ěr shù

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (khắc) + (thụy) + (nhĩ) + (sổ)