利克瑞爾數 lì kè ruì ěr shù · lợi khắc thụy nhĩ sổ Hán Việt: lợi khắc thụy nhĩ sổ · Pinyin: lì kè ruì ěr shù Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 克 (khắc) + 瑞 (thụy) + 爾 (nhĩ) + 數 (sổ)Pinyinlì kè ruì ěr shùHán Việtlợi khắc thụy nhĩ sổCấu tạo利 + 克 + 瑞 + 爾 + 數 · lợi + khắc + thụy + nhĩ + sổ nghĩa thành phần: lợi + khắc + thụy + nhĩ + sổ