利勒哈默爾

lì lè hā mò ěr lợi lặc cáp mặc nhĩ

Hán Việt: lợi lặc cáp mặc nhĩ · Pinyin: lì lè hā mò ěr

Tổng quan

Lillehammer (thành phố ở Na Uy)

Cấu tạo: (lợi) + (lặc) + (cáp) + (mặc) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Lillehammer (thành phố ở Na Uy)

Eng

  • CC-CEDICT Lillehammer (city in Norway)
  • Cihui Lillehammer (city in Norway)