利古里亞海 lì gǔ lǐ yà hǎi · lợi cổ lí á hải Hán Việt: lợi cổ lí á hải · Pinyin: lì gǔ lǐ yà hǎi Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 古 (cổ) + 里 (lí) + 亞 (á) + 海 (hải)Pinyinlì gǔ lǐ yà hǎiHán Việtlợi cổ lí á hảiCấu tạo利 + 古 + 里 + 亞 + 海 · lợi + cổ + lí + á + hải nghĩa thành phần: lợi + cổ + lí + á + hải