利尼史特朗 lì ní shǐ tè lǎng · lợi ni sử đặc lãng Hán Việt: lợi ni sử đặc lãng · Pinyin: lì ní shǐ tè lǎng Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 尼 (ni) + 史 (sử) + 特 (đặc) + 朗 (lãng)Pinyinlì ní shǐ tè lǎngHán Việtlợi ni sử đặc lãngCấu tạo利 + 尼 + 史 + 特 + 朗 · lợi + ni + sử + đặc + lãng nghĩa thành phần: lợi + ni + sử + đặc + lãng