利尼史特朗

lì ní shǐ tè lǎng lợi ni sử đặc lãng

Hán Việt: lợi ni sử đặc lãng · Pinyin: lì ní shǐ tè lǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (ni) + (sử) + (đặc) + (lãng)