利布拉德區 lì bù lā dé qū · lợi bố lạp đức khu Hán Việt: lợi bố lạp đức khu · Pinyin: lì bù lā dé qū Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 布 (bố) + 拉 (lạp) + 德 (đức) + 區 (khu)Pinyinlì bù lā dé qūHán Việtlợi bố lạp đức khuCấu tạo利 + 布 + 拉 + 德 + 區 · lợi + bố + lạp + đức + khu nghĩa thành phần: lợi + bố + lạp + đức + khu