利布拉德区

lì bù lā dé qūlợi bố lạp đức khu

Hán Việt: lợi bố lạp đức khu · Pinyin: lì bù lā dé qū

Tổng quan

Cấu tạo: 利 (lợi) + 布 (bố) + 拉 (lạp) + 德 (đức) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quận Librazhd

Đức

  • Handedict Kreis Librazhd (ehem. Kreis in Albanien) (Geo, Gesch)