利息壁垒 lì xí bì lěi·lợi tức bích lũy Hán Việt: lợi tức bích lũy · Pinyin: lì xí bì lěi Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 息 (tức) + 壁 (bích) + 壘 (lũy)Pinyinlì xí bì lěiHán Việtlợi tức bích lũyCấu tạo利 + 息 + 壁 + 壘 · lợi + tức + bích + lũy nghĩa thành phần: lợi + tức + bích + lũy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hàng rào lãi suấtĐứcHandedict Zinsschranke Từ liên quan Gần nghĩa壁垒森严 · 壁垒一新 · 利息率 · 壁垒分明 · 利息准备 · 利息基金 · 利息总额 · 利息成本