利息所得稅

lì xī suǒ de shuì lợi tức sở đắc thuế

Hán Việt: lợi tức sở đắc thuế · Pinyin: lì xī suǒ de shuì

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (tức) + (sở) + (đắc) + (thuế)