利息所得税

lì xī suǒ de shuìlợi tức sở đắc thuế

Hán Việt: lợi tức sở đắc thuế · Pinyin: lì xī suǒ de shuì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指国家对个人存款、有价证券等的利息收入所征收的税。

Cấu tạo: 利 (lợi) + 息 (tức) + 所 (sở) + 得 (đắc) + 稅 (thuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指国家对个人存款、有价证券等的利息收入所征收的税。

Từ liên quan

Gần nghĩa

利息准备 · 利息基金 · 利息壁垒 · 利息总额 · 利息成本 · 利息支出 · 利息收入 · 利息收益