利慾薰心

lì yù xūn xīn lợi dục huân tâm

Hán Việt: lợi dục huân tâm · Pinyin: lì yù xūn xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (dục) + (huân) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貪圖名利私慾而蒙蔽了心智。宋.黃庭堅〈贈別李次翁〉詩:「利慾薰心,隨人翕張。」明.朱國禎《湧幢小品.卷一○.己丑館選》:「三十至四十,利慾薰心,趨避著念。」

Eng

  • CC-CEDICT blinded by greed (idiom)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

唯利是图