利未人法律 lì wèi rén fǎ lǜ · lợi vị nhân pháp luật Hán Việt: lợi vị nhân pháp luật · Pinyin: lì wèi rén fǎ lǜ Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 未 (vị) + 人 (nhân) + 法 (pháp) + 律 (luật)Pinyinlì wèi rén fǎ lǜHán Việtlợi vị nhân pháp luậtCấu tạo利 + 未 + 人 + 法 + 律 · lợi + vị + nhân + pháp + luật nghĩa thành phần: lợi + vị + nhân + pháp + luật