利比亞首都 lì bǐ yà shǒu dū · lợi bỉ á thủ đô Hán Việt: lợi bỉ á thủ đô · Pinyin: lì bǐ yà shǒu dū Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 比 (bỉ) + 亞 (á) + 首 (thủ) + 都 (đô)Pinyinlì bǐ yà shǒu dūHán Việtlợi bỉ á thủ đôCấu tạo利 + 比 + 亞 + 首 + 都 · lợi + bỉ + á + thủ + đô nghĩa thành phần: lợi + bỉ + á + thủ + đô