利灑的女人

lợi sái đích nữ nhân

Hán Việt: lợi sái đích nữ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (sái) + (đích) + (nữ) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 利灑的女人 ìsǎ de nǚrén n. <coll.> an active woman