利润表

lì rùn biǎolợi nhuận biểu

Hán Việt: lợi nhuận biểu · Pinyin: lì rùn biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 利 (lợi) + 潤 (nhuận) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 báo cáo lãi lỗ

Đức

  • Handedict Gewinn- und Verlustrechnung, GuV (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

利润率 · 利润 · 利润制 · 利润的 · 利润税 · 利润中心 · 利润丰厚 · 利润债券