利潤分配額
lợi nhuận phân phối ngạch
Hán Việt: lợi nhuận phân phối ngạch · Pinyin: lì rùn fēn pèi é
Tổng quan
Cấu tạo: 利 (lợi) + 潤 (nhuận) + 分 (phân) + 配 (phối) + 額 (ngạch)
Hán Việt: lợi nhuận phân phối ngạch · Pinyin: lì rùn fēn pèi é
Cấu tạo: 利 (lợi) + 潤 (nhuận) + 分 (phân) + 配 (phối) + 額 (ngạch)