利物浦市民 lợi vật phổ thị dân Hán Việt: lợi vật phổ thị dân Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 物 (vật) + 浦 (phổ) + 市 (thị) + 民 (dân)Hán Việtlợi vật phổ thị dânTừ loạidanhCấu tạo利 + 物 + 浦 + 市 + 民 · lợi + vật + phổ + thị + dân nghĩa thành phần: lợi + vật + phổ + thị + dân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người LiverpoolMainlandKaggle Zh-Vi LiverpudlianEngCihui Liverpudlian Từ liên quan Gần nghĩa市民社会 · 利物浦大学 · 市民的身份 · 市民文学 · 利物浦的 · 市民容忍 · 市民文學 · 市民服务