利益分配法

lợi ích phân phối pháp

Hán Việt: lợi ích phân phối pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 利 (lợi) + 益 (ích) + 分 (phân) + 配 (phối) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân chia lợi ích
  • Biên soạn profit-sharing method

Eng

  • Cihui 利益分配法 ìyì fēnpèifǎ n. profit-sharing method

Từ liên quan

Gần nghĩa

利益的分配 · 利益冲突 · 利益均霑 · 利益输送 · 利益集团 · 利益最大化 · 利益相关者 · 利益均沾