利益分配法 lợi ích phân phối pháp Hán Việt: lợi ích phân phối pháp Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 益 (ích) + 分 (phân) + 配 (phối) + 法 (pháp)Hán Việtlợi ích phân phối phápCấu tạo利 + 益 + 分 + 配 + 法 · lợi + ích + phân + phối + pháp nghĩa thành phần: lợi + ích + phân + phối + pháp Nghĩa EngCihui 利益分配法 ìyì fēnpèifǎ n. profit-sharing method