利益最大化

lì yì zuì dà huàlợi ích tối đại hóa

Hán Việt: lợi ích tối đại hóa · Pinyin: lì yì zuì dà huà

Tổng quan

Cấu tạo: 利 (lợi) + 益 (ích) + 最 (tối) + 大 (đại) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tối đa hóa lợi nhuận

Đức

  • Handedict Nutzenmaximierung (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

利益的分配 · 利益冲突 · 利益均霑 · 利益输送 · 利益集团 · 大化瑶族自治县 · 利益分配法 · 利益相关者