利益最大化 lì yì zuì dà huà · lợi ích tối đại hóa Hán Việt: lợi ích tối đại hóa · Pinyin: lì yì zuì dà huà Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 益 (ích) + 最 (tối) + 大 (đại) + 化 (hóa)Pinyinlì yì zuì dà huàHán Việtlợi ích tối đại hóaCấu tạo利 + 益 + 最 + 大 + 化 · lợi + ích + tối + đại + hóa nghĩa thành phần: lợi + ích + tối + đại + hóa