利益相關者 lì yì xiāng guān zhě · lợi ích tương quan giả Hán Việt: lợi ích tương quan giả · Pinyin: lì yì xiāng guān zhě Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 益 (ích) + 相 (tương) + 關 (quan) + 者 (giả)Pinyinlì yì xiāng guān zhěHán Việtlợi ích tương quan giảCấu tạo利 + 益 + 相 + 關 + 者 · lợi + ích + tương + quan + giả nghĩa thành phần: lợi + ích + tương + quan + giả