利維維谷斯基
lợi duy duy cốc tư cơ
Hán Việt: lợi duy duy cốc tư cơ · Pinyin: lì wéi wéi gǔ sī jī
Tổng quan
Cấu tạo: 利 (lợi) + 維 (duy) + 維 (duy) + 谷 (cốc) + 斯 (tư) + 基 (cơ)
Hán Việt: lợi duy duy cốc tư cơ · Pinyin: lì wéi wéi gǔ sī jī
Cấu tạo: 利 (lợi) + 維 (duy) + 維 (duy) + 谷 (cốc) + 斯 (tư) + 基 (cơ)