利西昌斯剋 lì xī chāng sī kè · lợi tây xương tư khắc Hán Việt: lợi tây xương tư khắc · Pinyin: lì xī chāng sī kè Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 西 (tây) + 昌 (xương) + 斯 (tư) + 剋 (khắc)Pinyinlì xī chāng sī kèHán Việtlợi tây xương tư khắcCấu tạo利 + 西 + 昌 + 斯 + 剋 · lợi + tây + xương + tư + khắc nghĩa thành phần: lợi + tây + xương + tư + khắc