别具匠心
biệt cụ tượng tâm
Hán Việt: biệt cụ tượng tâm · Pinyin: bié jù jiàng xīn
Tổng quan
ý nghĩ sáng tạo
匠心:巧妙的心思。指在技巧和艺术方面具有与众不同的巧妙构思。
另有一種巧妙的心思。多指文學、藝術、技藝等方面創造性的構思。如:「這海報的設計別具匠心,非常出色。」
Nghĩa
Việt
- Cihui thể hiện sự tài tình
- Cihui (về thiết kế) khéo léo
- Cihui tuyệt vời
- Biên soạn 別具匠心 iéjùjiàngxīn f.e. show ingenuity; have great originality
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 匠心:巧妙的心思。指在技巧和艺术方面具有与众不同的巧妙构思。
Eng
- Cihui 別具匠心 iéjùjiàngxīn f.e. show ingenuity; have great originality
Đức
- Handedict kreativ und außerordentlich originell