别出机杼

bié chū jī zhùbiệt xuất ki trữ

Hán Việt: biệt xuất ki trữ · Pinyin: bié chū jī zhù

Tổng quan

"chinese_explanation": "别另外; 机杼织布机,比喻诗文的构思和布局。指写作另辟途径,能够创新。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

别:另外; 机杼:织布机,比喻诗文的构思和布局。指写作另辟途径,能够创新。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

機杼,織布機。別出機杼比喻創作另闢途徑,不落俗套。宋.樓鑰〈跋李伯和所藏書畫薄薄酒〉二篇之二:「詞人務以相勝,似不若別出機杼。」

Cấu tạo: 別 (biệt) + 出 (xuất) + 機 (ki) + 杼 (trữ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 机杼织布机,
  • Biên soạn 比喻诗文的构思和布局。
  • Biên soạn 指写作另辟途径,
  • Biên soạn 能够创新。"}
  • Biên soạn 別出機杼 iéchūjīzhù f.e. 1. distinctive 2. find some other way 3. be original in conception

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹别出心裁。

Eng

  • Cihui 別出機杼 iéchūjīzhù f.e. 1. distinctive 2. find some other way 3. be original in conception

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

别具一格 · 别具匠心 · 别出心裁 · 别开生面