別出機杼

bié chū jī zhù biệt xuất ki trữ

Hán Việt: biệt xuất ki trữ · Pinyin: bié chū jī zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (biệt) + (xuất) + (ki) + (trữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 别:另外;机杼:织布机,比喻诗文的构思和布局。指写作另辟途径,能够创新。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹别出心裁。
  • Tân Hoa Tự Điển 别另外;机杼织布机,比喻诗文的构思和布局。指写作另辟途径,能够创新。

Eng

  • Cihui 別出機杼 iéchūjīzhù f.e. 1. distinctive 2. find some other way 3. be original in conception

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

别具一格 · 别具匠心 · 别出心裁 · 别开生面