別列津納河 bié liè jīn nà hé · biệt liệt tân nạp hà Hán Việt: biệt liệt tân nạp hà · Pinyin: bié liè jīn nà hé Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 列 (liệt) + 津 (tân) + 納 (nạp) + 河 (hà)Pinyinbié liè jīn nà héHán Việtbiệt liệt tân nạp hàCấu tạo別 + 列 + 津 + 納 + 河 · biệt + liệt + tân + nạp + hà nghĩa thành phần: biệt + liệt + tân + nạp + hà