別列津納河

bié liè jīn nà hé biệt liệt tân nạp hà

Hán Việt: biệt liệt tân nạp hà · Pinyin: bié liè jīn nà hé

Tổng quan

Cấu tạo: (biệt) + (liệt) + (tân) + (nạp) + (hà)