別釦針的人
biệt khẩu châm đích nhân
Hán Việt: biệt khẩu châm đích nhân
Tổng quan
mũ có dải (bịt tai...)
Cấu tạo: 別 (biệt) + 釦 (khẩu) + 針 (châm) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui mũ có dải (bịt tai...)
Hán Việt: biệt khẩu châm đích nhân
mũ có dải (bịt tai...)
Cấu tạo: 別 (biệt) + 釦 (khẩu) + 針 (châm) + 的 (đích) + 人 (nhân)