刮墨刀輪廓尺寸

guā mò dāo lún kuò chǐ cùn quát mặc đao luân khuếch xích thốn

Hán Việt: quát mặc đao luân khuếch xích thốn · Pinyin: guā mò dāo lún kuò chǐ cùn

Tổng quan

Cấu tạo: (quát) + (mặc) + (đao) + (luân) + (khuếch) + (xích) + (thốn)