刮窗嵌槽木 quát song khảm tào mộc Hán Việt: quát song khảm tào mộc Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 窗 (song) + 嵌 (khảm) + 槽 (tào) + 木 (mộc)Hán Việtquát song khảm tào mộcCấu tạo刮 + 窗 + 嵌 + 槽 + 木 · quát + song + khảm + tào + mộc nghĩa thành phần: quát + song + khảm + tào + mộc Nghĩa EngCihui latterkin