到三不着兩

dào sān bù zhe liǎng đáo tam bất trứ lưỡng

Hán Việt: đáo tam bất trứ lưỡng · Pinyin: dào sān bù zhe liǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (đáo) + (tam) + (bất) + (trứ) + (lưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓说话做事不仔细﹑不踏实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓说话做事不仔细﹑不踏实。