到三不着兩 dào sān bù zhe liǎng · đáo tam bất trứ lưỡng Hán Việt: đáo tam bất trứ lưỡng · Pinyin: dào sān bù zhe liǎng Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 三 (tam) + 不 (bất) + 着 (trứ) + 兩 (lưỡng)Pinyindào sān bù zhe liǎngHán Việtđáo tam bất trứ lưỡngCấu tạo到 + 三 + 不 + 着 + 兩 · đáo + tam + bất + trứ + lưỡng nghĩa thành phần: đáo + tam + bất + trứ + lưỡng