到了点子上
đáo liễu điểm tử thượng
Hán Việt: đáo liễu điểm tử thượng · Pinyin: dào le diǎn zi shàng
Tổng quan
Cấu tạo: 到 (đáo) + 了 (liễu) + 點 (điểm) + 子 (tử) + 上 (thượng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trúng đích
Đức
- Handedict gezielt
Hán Việt: đáo liễu điểm tử thượng · Pinyin: dào le diǎn zi shàng
Cấu tạo: 到 (đáo) + 了 (liễu) + 點 (điểm) + 子 (tử) + 上 (thượng)