到如此程度 dào rú cǐ chéng dù · đáo như thử trình độ Hán Việt: đáo như thử trình độ · Pinyin: dào rú cǐ chéng dù Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 如 (như) + 此 (thử) + 程 (trình) + 度 (độ)Pinyindào rú cǐ chéng dùHán Việtđáo như thử trình độCấu tạo到 + 如 + 此 + 程 + 度 · đáo + như + thử + trình + độ nghĩa thành phần: đáo + như + thử + trình + độ Nghĩa EngCihui thus much