到手的東西

đáo thủ đích đông tây

Hán Việt: đáo thủ đích đông tây

Tổng quan

Cấu tạo: (đáo) + (thủ) + (đích) + (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Eng

  • Cihui bird in the hand