到無窮遠處 dào wú qióng yuǎn chù · đáo vô cùng viễn xử Hán Việt: đáo vô cùng viễn xử · Pinyin: dào wú qióng yuǎn chù Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 無 (vô) + 窮 (cùng) + 遠 (viễn) + 處 (xử)Pinyindào wú qióng yuǎn chùHán Việtđáo vô cùng viễn xửCấu tạo到 + 無 + 窮 + 遠 + 處 · đáo + vô + cùng + viễn + xử nghĩa thành phần: đáo + vô + cùng + viễn + xử