到期收益率
đáo kì thu ích suất
Hán Việt: đáo kì thu ích suất · Pinyin: dào qī shōu yì lǜ
Tổng quan
(tài chính) lợi suất đáo hạn (YTM)
Nghĩa
Việt
- Cihui (tài chính) lợi suất đáo hạn (YTM)
Eng
- CC-CEDICT (finance) yield to maturity (YTM)
- Cihui (finance) yield to maturity (YTM)