到處漂泊者 đáo xử phiêu bạc giả Hán Việt: đáo xử phiêu bạc giả Tổng quan người sống rày đây mai đó Cấu tạo: 到 (đáo) + 處 (xử) + 漂 (phiêu) + 泊 (bạc) + 者 (giả)Hán Việtđáo xử phiêu bạc giảCấu tạo到 + 處 + 漂 + 泊 + 者 · đáo + xử + phiêu + bạc + giả nghĩa thành phần: đáo + xử + phiêu + bạc + giả Nghĩa ViệtCihui người sống rày đây mai đó