刳形去皮

kū xíng qù píkhô hình khứ bì

Hán Việt: khô hình khứ bì · Pinyin: kū xíng qù pí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓忘却形体和家国,而任乎自然。

Cấu tạo: 刳 (khô) + 形 (hình) + 去 (khứ) + 皮 (bì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓忘却形体和家国,而任乎自然。

Từ liên quan

Gần nghĩa

去皮的 · 去皮重 · 去皮机