制作方法

zhì zuò fāng fǎchế tác phương pháp

Hán Việt: chế tác phương pháp · Pinyin: zhì zuò fāng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 製 (chế) + 作 (tác) + 方 (phương) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp chế tạo

Đức

  • Handedict Entstehungsmethode

Từ liên quan

Gần nghĩa

制作人 · 制作商 · 制作图案者 · 制作干草的 · 制作法 · 制作者 · 方法学 · 方法的