制度性术语

chế độ tính thuật ngữ

Hán Việt: chế độ tính thuật ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: 制 (chế) + 度 (độ) + 性 (tính) + 術 (thuật) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuật ngữ chế định
  • Biên soạn 制度性術語 hìdùxìng shùyǔ n. <lg.> institutional term

Eng

  • Cihui 制度性術語 hìdùxìng shùyǔ n. <lg.> institutional term

Từ liên quan

Gần nghĩa

术语学的 · 制度经济学 · 术语数据库 · 制度化的 · 制度学派 · 制度改革 · 术语学家 · 术语词典