制度性術語

chế độ tính thuật ngữ

Hán Việt: chế độ tính thuật ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (chế) + (độ) + (tính) + (thuật) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 制度性術語 hìdùxìng shùyǔ n. <lg.> institutional term