制止通貨膨脹
chế chỉ thông hóa bành trướng
Hán Việt: chế chỉ thông hóa bành trướng
Tổng quan
Cấu tạo: 制 (chế) + 止 (chỉ) + 通 (thông) + 貨 (hóa) + 膨 (bành) + 脹 (trướng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 制止通貨膨脹 hìzhǐ tōnghuò péngzhàng v.o. curb/halt inflation