制皮箱的人 chế bì tương đích nhân Hán Việt: chế bì tương đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 皮 (bì) + 箱 (tương) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtchế bì tương đích nhânCấu tạo制 + 皮 + 箱 + 的 + 人 · chế + bì + tương + đích + nhân nghĩa thành phần: chế + bì + tương + đích + nhân Nghĩa EngCihui trunkmaker