制硬封面機
chế ngạnh phong diện ki
Hán Việt: chế ngạnh phong diện ki · Pinyin: zhì yìng fēng miàn jī
Tổng quan
Cấu tạo: 制 (chế) + 硬 (ngạnh) + 封 (phong) + 面 (diện) + 機 (ki)
Hán Việt: chế ngạnh phong diện ki · Pinyin: zhì yìng fēng miàn jī
Cấu tạo: 制 (chế) + 硬 (ngạnh) + 封 (phong) + 面 (diện) + 機 (ki)