制表人

chế biểu nhân

Hán Việt: chế biểu nhân

Tổng quan

người lập thời biểu, người lập chương trình, người lập lịch trình

Cấu tạo: 製 (chế) + 表 (biểu) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người lập danh sách
  • Tần suất từ người lập thời biểu, người lập chương trình, người lập lịch trình

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lister

Eng

  • Tần suất từ lister

Từ liên quan

Gần nghĩa

制表符 · 制表 · 制表业 · 制表机 · 制表键 · 表人材的