制造枪械者

chế tạo thương giới giả

Hán Việt: chế tạo thương giới giả

Tổng quan

kẻ cướp có súng; găngxtơ

Cấu tạo: 製 (chế) + 造 (tạo) + 槍 (thương) + 械 (giới) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người chế tạo súng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gunman

Từ liên quan

Gần nghĩa

制造私酒者 · 制造业的 · 制造业者 · 制造铁丝 · 制造不信任 · 制造和销售 · 制造用物品 · 制造说明书