制造不信任 chế tạo bất tín nhâm Hán Việt: chế tạo bất tín nhâm Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 造 (tạo) + 不 (bất) + 信 (tín) + 任 (nhâm)Hán Việtchế tạo bất tín nhâmTừ loạitínhCấu tạo製 + 造 + 不 + 信 + 任 · chế + tạo + bất + tín + nhâm nghĩa thành phần: chế + tạo + bất + tín + nhâm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gây mất tinMainlandKaggle Zh-Vi breed distrustEngCihui breed distrust Từ liên quan Gần nghĩa制造枪械者 · 制造私酒者 · 信任投票 · 制造业的 · 制造业者 · 制造铁丝 · 信任的气氛 · 制造和销售